Động từ: run (vì lạnh, vì sợ); và giũ, rũ cho rơi ra — 冷得直抖 là lạnh run lên; giũ chăn, rũ bụi trên áo cũng dùng 抖. Từ ghép: 发抖 (run rẩy) dùng nhiều trong khẩu ngữ; 颤抖 (run rẩy) thiên về văn viết, hay tả giọng nói hoặc bàn tay run.
他冷得直抖。
Tā lěng de zhí dǒu.
Anh ấy lạnh đến run lên.
He was shivering from cold.