Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
逮 có hai âm. Đọc dǎi (khẩu ngữ): tóm, bắt được — 逮住 (tóm được) tên trộm, bắt chuột; thường có bổ ngữ 住 hoặc 着. Đọc dài trong từ trang trọng 逮捕 (bắt giữ), chỉ việc cơ quan chức năng bắt người theo pháp luật.
警察逮住了小偷。
Jǐngchá dǎi zhù le xiǎotōu.
Cảnh sát đã tóm được tên trộm.
The police caught the thief.