这个学生合格。
Zhège xuéshēng hégé.
Học sinh này đạt tiêu chuẩn.
This student is qualified.
"合格" (đạt chuẩn, đạt yêu cầu) là tính từ, làm vị ngữ hoặc định ngữ: "产品 合格", "考试 合格", "合格 的 老师". Phủ định là "不 合格". Khác "合适" (vừa, phù hợp): "合格" là qua được tiêu chuẩn, "合适" là hợp với người hoặc hoàn cảnh.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.