Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 合格

合格

hé gé
Âm Hán-Việt: hợp cách
HSK 3.0 cấp 4
đạt tiêu chuẩn, đủ điều kiện
to meet the standard required

Ví dụ câu

这个学生合格。

Zhège xuéshēng hégé.

Học sinh này đạt tiêu chuẩn.

This student is qualified.

Cách dùng từ này

"合格" (đạt chuẩn, đạt yêu cầu) là tính từ, làm vị ngữ hoặc định ngữ: "产品 合格", "考试 合格", "合格 的 老师". Phủ định là "不 合格". Khác "合适" (vừa, phù hợp): "合格" là qua được tiêu chuẩn, "合适" là hợp với người hoặc hoàn cảnh.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →