Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 适合

适合

shì hé
Âm Hán-Việt: thích hợp
HSK 3.0 cấp 4
phù hợp, thích hợp
to fit

Ví dụ câu

这件衣服适合你。

Zhè jiàn yīfu shìhé nǐ.

Chiếc áo này hợp với bạn.

This piece of clothing suits you.

Cách dùng từ này

"适合" (phù hợp với) là động từ, mang tân ngữ trực tiếp: "这件 衣服 适合 你". "合适" (vừa, hợp) là tính từ, không mang tân ngữ: "这件 衣服 很 合适", "对 你 很 合适". Vì vậy nói "适合 你" nhưng không nói "合适 你".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

适合 viết sang phồn thể là 適合 shì hé.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →