Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 适应

适应

shì yìng
Âm Hán-Việt: thích ứng
HSK 3.0 cấp 4
thích nghi
to adapt

Ví dụ câu

他很快适应了新环境。

Tā hěn kuài shìyìng le xīn huánjìng.

Anh ấy nhanh chóng thích nghi với môi trường mới.

He quickly adapted to the new environment.

Cách dùng từ này

"适应" (thích nghi) là động từ, tân ngữ là môi trường, hoàn cảnh, nhịp sống mới: "适应 新 环境", "适应 这里 的 天气". Hay đi với "很快", "慢慢": "他 很快 适应 了 新 环境". Khác "适合" (hợp với): "适应" là con người tự điều chỉnh, còn "适合" là sự vật vốn hợp với ai.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

适应 viết sang phồn thể là 適應 shì yìng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →