他的反应很快。
Tā de fǎnyìng hěn kuài.
Phản ứng của anh ấy rất nhanh.
His reaction was very quick.
Danh từ và động từ: phản ứng. Danh từ: 他 的 反应 很快 (anh ấy phản ứng nhanh), 对 … 的 反应 (phản ứng đối với …), 没有 反应. Động từ ít gặp hơn: 他 还 没 反应 过来 (nó chưa kịp phản ứng). Đừng nhầm với 反映 (phản ánh) — cùng âm fǎnyìng nhưng nghĩa khác.
反应 viết sang phồn thể là 反應 fǎn yìng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.