反正我不去,你们去吧。
Fǎnzhèng wǒ bú qù, nǐmen qù ba.
Dù sao tôi không đi, các bạn đi đi.
Anyway I'm not going, you go.
Phó từ: dù sao thì, đằng nào thì. Dùng để nêu một lý do hay sự thật không đổi, bất kể tình huống ra sao: 反正 我 不去 (dù sao tôi cũng không đi). Hay đứng đầu câu hoặc trước động từ, thường đi sau một mệnh đề như 不管… (bất kể …). Đừng nhầm với 反而 (ngược lại, trái với dự đoán).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.