请改正你的错误。
Qǐng gǎizhèng nǐ de cuòwù.
Hãy sửa lỗi của bạn.
Please correct your mistakes.
Động từ, sửa cho đúng (lỗi, sai sót); tân ngữ là cái sai: 改正 + 错误, 改正 + 缺点, 及时 + 改正. Khác 改进 (cải tiến, làm tốt hơn) và 修改 (sửa đổi bài viết, kế hoạch).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.