公司正在进行改革。
Gōngsī zhèngzài jìnxíng gǎigé.
Công ty đang tiến hành cải cách.
The company is undergoing reform.
"改革" (gǎigé, cải cách) là động từ và danh từ, dùng cho chế độ, cơ cấu, giáo dục, kinh tế: "进行 改革" (tiến hành cải cách), "教育 改革". Khác "改变" (thay đổi nói chung, dùng cho mọi thứ).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.