Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 改革

改革

gǎi gé
Âm Hán-Việt: cải cách
HSK 3.0 cấp 5
cải cách
reform

Ví dụ câu

公司正在进行改革。

Gōngsī zhèngzài jìnxíng gǎigé.

Công ty đang tiến hành cải cách.

The company is undergoing reform.

Cách dùng từ này

"改革" (gǎigé, cải cách) là động từ và danh từ, dùng cho chế độ, cơ cấu, giáo dục, kinh tế: "进行 改革" (tiến hành cải cách), "教育 改革". Khác "改变" (thay đổi nói chung, dùng cho mọi thứ).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →