Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 符合

符合

fú hé
Âm Hán-Việt: phù hợp
HSK 3.0 cấp 4
phù hợp
in keeping with

Ví dụ câu

这个申请不符合要求。

Zhège shēnqǐng bù fúhé yāoqiú.

Đơn đăng ký này không đáp ứng yêu cầu.

This application does not meet the requirements.

Cách dùng từ này

"符合" (phù hợp) là động từ, dùng để mô tả một đối tượng đáp ứng tiêu chuẩn hoặc yêu cầu. Thường đứng sau danh từ làm chủ ngữ và trước danh từ hoặc cụm danh từ làm bổ ngữ, ví dụ "符合要求". Lưu ý không nhầm với "合适" dù nghĩa gần nhau.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →