这个申请不符合要求。
Zhège shēnqǐng bù fúhé yāoqiú.
Đơn đăng ký này không đáp ứng yêu cầu.
This application does not meet the requirements.
"符合" (phù hợp) là động từ, dùng để mô tả một đối tượng đáp ứng tiêu chuẩn hoặc yêu cầu. Thường đứng sau danh từ làm chủ ngữ và trước danh từ hoặc cụm danh từ làm bổ ngữ, ví dụ "符合要求". Lưu ý không nhầm với "合适" dù nghĩa gần nhau.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.