Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 合算

合算

hé suàn
Âm Hán-Việt: hợp toán
HSK 3.0 cấp 6
có lãi, đáng công
worthwhile

Ví dụ câu

买这个很合算。

Mǎi zhège hěn hésuàn.

Mua cái này rất đáng giá.

Buying this is a good deal.

Cách dùng từ này

"合算" (lợi, đáng tiền) là tính từ khẩu ngữ, thường làm vị ngữ: "买 这个 很 合算", "这样 做 不 合算". Gần nghĩa "划算". Khác "合理" (hợp lý), chỉ đúng lẽ chứ không bàn chuyện lời lỗ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →