Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 留

留

liú
Âm Hán-Việt: lưu
HSK 3.0 cấp 4
ở lại, lưu giữ
to stay, to remain, to keep

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

“留” là động từ “ở lại, giữ lại, để lại”: “留在这里” (ở lại đây). Từ ghép: “留下” (để lại, ở lại), “留言” (để lại tin nhắn), “留学” (du học), “留学生” (du học sinh), “保留” (giữ lại), “停留” (dừng lại, ở lại). Không nhầm với “流” (chảy) cùng đọc liú.

Ví dụ câu

请留在这里。

Qǐng liú zài zhèlǐ.

Xin hãy ở lại đây.

Please stay here.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「留」