Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 留心

留心

liú xīn
Âm Hán-Việt: lưu tâm
HSK 3.0 cấp 9
chú ý/cẩn thận
to be careful

Ví dụ câu

过马路时要留心车辆。

Guò mǎlù shí yào liúxīn chēliàng.

Khi qua đường phải chú ý xe cộ.

Be careful of cars when crossing the street.

Cách dùng từ này

“留心” (để ý, lưu tâm) là động từ, nghĩa gần “注意” nhưng khẩu ngữ và nhẹ hơn. Hay đứng sau “要”, “多”: “过 马路 时 要 留心 车辆”; cũng gặp “留心 观察” (để ý quan sát), “留心 细节”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →