Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Trạng từ: hơi, sơ qua — 略懂 (biết sơ qua) một chút; 略微 (hơi) cùng nghĩa. Động từ: lược bỏ, bỏ qua — 省略 (lược bỏ), 忽略 (bỏ qua). Danh từ: mưu kế, kế hoạch lớn — 战略 (chiến lược), 策略 (sách lược). 侵略 (xâm lược) là xâm chiếm nước khác.
他略懂一点中文。
Tā lüè dǒng yī diǎn Zhōngwén.
Anh ấy biết sơ qua một chút tiếng Trung.
He knows a little Chinese.