Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 略

略

lüè
Âm Hán-Việt: lược
HSK 3.0 cấp 7
lược; vắn tắt; chiến lược
brief

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Trạng từ: hơi, sơ qua — 略懂 (biết sơ qua) một chút; 略微 (hơi) cùng nghĩa. Động từ: lược bỏ, bỏ qua — 省略 (lược bỏ), 忽略 (bỏ qua). Danh từ: mưu kế, kế hoạch lớn — 战略 (chiến lược), 策略 (sách lược). 侵略 (xâm lược) là xâm chiếm nước khác.

Ví dụ câu

他略懂一点中文。

Tā lüè dǒng yī diǎn Zhōngwén.

Anh ấy biết sơ qua một chút tiếng Trung.

He knows a little Chinese.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「略」