他粗略地看了一下。
Tā cūlüè de kàn le yíxià.
Anh ấy xem sơ lược một chút.
He glanced roughly.
“粗略” (sơ lược, đại khái) là tính từ, hay làm trạng ngữ với “地” hoặc đứng thẳng trước động từ: “粗略 地 看 了 一下”, “粗略 估计” (ước tính sơ bộ). Gần nghĩa “大致”. Khác “粗糙” (thô ráp, làm ẩu) nói về bề mặt hay chất lượng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.