Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 留念

留念

liú niàn
Âm Hán-Việt: lưu niệm
HSK 3.0 cấp 7
lưu niệm/kỷ niệm
to keep as a souvenir

Ví dụ câu

这张照片给你留念。

Zhè zhāng zhàopiàn gěi nǐ liúniàn.

Bức ảnh này tặng bạn làm kỷ niệm.

This photo is for you as a souvenir.

Cách dùng từ này

"留念" (giữ làm kỷ niệm) là động từ không mang tân ngữ, thường đứng cuối cụm sau một hành động: "合影 留念" (chụp ảnh chung làm kỷ niệm), "拍照 留念", "送 给 你 留念". Đừng lẫn với "留恋" (lưu luyến, không nỡ rời): hai từ chỉ khác chữ sau, "念" là nhớ, "恋" là quyến luyến.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →