由此可知,他很努力。
Yóu cǐ kě zhī, tā hěn nǔlì.
Từ đó có thể biết, anh ấy rất chăm chỉ.
From this, we can see that he works hard.
"由此" (từ đó, do đó) là cách nói văn viết, đứng đầu mệnh đề sau để rút ra kết luận từ điều vừa nêu. Hay gặp trong cụm "由此可见" (từ đó có thể thấy) và "由此 可知". Gần với "因此" (vì vậy): "因此" nối nguyên nhân với kết quả, còn "由此" nhấn mạnh rút ra từ chính điều vừa nói.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.