Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 开夜车

开夜车

kāi yè chē
Âm Hán-Việt: khai dạ xa
HSK 3.0 cấp 6
thức khuya làm việc
to burn the midnight oil, to work late into the night

Ví dụ câu

他为了考试开夜车学习。

Tā wèile kǎoshì kāi yèchē xuéxí.

Anh ấy thức khuya học bài vì kỳ thi.

He stayed up late studying for the exam.

Cách dùng từ này

“开夜车” là cách nói khẩu ngữ, nghĩa bóng là thức khuya để học hoặc làm việc, không phải lái xe ban đêm. Là cụm động từ, có thể chen “了” vào giữa: kāi le yèchē. Hay đi với mục đích: “为了 考试 开夜车”. Gần nghĩa “熬夜” (thức khuya), nhưng “熬夜” chỉ là thức muộn, còn “开夜车” luôn là thức để làm việc, học bài.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

开夜车 viết sang phồn thể là 開夜車 kāi yè chē.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →