Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 深夜

深夜

shēn yè
Âm Hán-Việt: thâm dạ
HSK 3.0 cấp 6
đêm khuya
very late at night

Ví dụ câu

深夜他还没睡。

Shēnyè tā hái méi shuì.

Đêm khuya anh ấy vẫn chưa ngủ.

He is still awake late at night.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →