Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 压力

压力

yā lì
Âm Hán-Việt: áp lực
HSK 3.0 cấp 4
áp lực
pressure

Ví dụ câu

工作压力太大了。

Gōngzuò yālì tài dà le.

Áp lực công việc quá lớn.

The work pressure is too great.

Cách dùng từ này

"压力" (áp lực) là danh từ, nghĩa hay gặp là sức ép tinh thần: "工作 压力 太 大", "有 压力", "给 他 压力", "减轻 压力". Trong vật lý nó là áp suất, lực ép. Khác "压迫" (áp bức, đè nén).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

压力 viết sang phồn thể là 壓力 yā lì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →