Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 巧克力

巧克力

qiǎo kè lì
Âm Hán-Việt: xảo khắc lực
HSK 3.0 cấp 4
sô-cô-la, kẹo sôcôla
chocolate (loanword)

Ví dụ câu

妹妹爱吃巧克力。

Mèimei ài chī qiǎokèlì.

Em gái thích ăn sô-cô-la.

Little sister loves eating chocolate.

Cách dùng từ này

"巧克力" (sô-cô-la) là danh từ, dùng làm tân ngữ cho các động từ như "吃" (ăn), "买" (mua). Thường đứng sau các từ chỉ sở thích hoặc hành động ăn uống. Không có cách dùng đặc biệt khác.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →