政府镇压了叛乱。
Zhèngfǔ zhènyā le pànluàn.
Chính phủ đã đàn áp cuộc nổi loạn.
The government suppressed the rebellion.
"镇压" là động từ, nghĩa là đàn áp, trấn áp. Thường đứng trước tân ngữ chỉ đối tượng bị đàn áp, có thể đi kèm với "了" để chỉ hành động đã hoàn thành. Lưu ý không nhầm với "压迫" (áp bức).
镇压 viết sang phồn thể là 鎮壓 zhèn yā.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.