不要挤压这个瓶子,会坏的。
Bú yào jǐyā zhège píngzi, huì huài de.
Đừng ép chặt cái chai này, nó sẽ hỏng.
Don't squeeze this bottle; it will break.
"挤压" là động từ: ép, đè chặt từ nhiều phía. Mang tân ngữ: "jǐyā píngzi" (bóp ép cái chai); nghĩa bóng là chèn ép (không gian sống, lợi nhuận). Khác "压缩" (nén lại cho nhỏ), "挤压" nhấn sức ép chèn vào.
挤压 viết sang phồn thể là 擠壓 jǐ yā.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.