Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 施压

施压

shī yā
Âm Hán-Việt: thi áp
HSK 3.0 cấp 9
gây áp lực
to pressure

Ví dụ câu

老板对他施压。

Lǎobǎn duì tā shīyā.

Sếp gây áp lực lên anh ấy.

The boss puts pressure on him.

Cách dùng từ này

“施压” (gây sức ép) là động từ văn viết, không mang tân ngữ trực tiếp; người bị gây sức ép đưa lên trước bằng “对” hoặc “向”: “老板 对他 施压”. Cách nói đầy đủ là “施加 压力” (tạo áp lực).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

施压 viết sang phồn thể là 施壓 shī yā.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →