这是新手机的原型。
Zhè shì xīn shǒujī de yuánxíng.
Đây là nguyên mẫu của điện thoại mới.
This is the prototype of the new phone.
“原型” (nguyên mẫu) là danh từ, chỉ mẫu đầu tiên của sản phẩm trước khi sản xuất, hoặc người thật làm mẫu cho nhân vật trong truyện, phim: “新 手机 的 原型”, “这个 人物 的 原型”. Khác “原始” (nguyên thuỷ, sơ khai).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.