Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 巨型

巨型

jù xíng
Âm Hán-Việt: cự hình
HSK 3.0 cấp 8
khổng lồ/cỡ lớn
giant

Ví dụ câu

这是一只巨型狗。

Zhè shì yì zhī jùxíng gǒu.

Đây là một con chó khổng lồ.

This is a giant dog.

Cách dùng từ này

“巨型” là tính từ thuộc tính, nghĩa là cỡ khổng lồ, chỉ đứng ngay trước danh từ: “巨型 飞机”, “巨型 企业”. Không làm vị ngữ, không nói “很 巨型”. So với “大型” (cỡ lớn), “巨型” lớn hơn hẳn một bậc; muốn khen to lớn làm vị ngữ thì dùng “巨大”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →