这是一只巨型狗。
Zhè shì yì zhī jùxíng gǒu.
Đây là một con chó khổng lồ.
This is a giant dog.
“巨型” là tính từ thuộc tính, nghĩa là cỡ khổng lồ, chỉ đứng ngay trước danh từ: “巨型 飞机”, “巨型 企业”. Không làm vị ngữ, không nói “很 巨型”. So với “大型” (cỡ lớn), “巨型” lớn hơn hẳn một bậc; muốn khen to lớn làm vị ngữ thì dùng “巨大”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.