Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 巨头

巨头

jù tóu
Âm Hán-Việt: cự đầu
HSK 3.0 cấp 8
ông trùm/tay to
tycoon

Ví dụ câu

他是科技界的巨头。

Tā shì kējì jiè de jùtóu.

Ông ấy là ông trùm trong giới công nghệ.

He is a giant in the tech industry.

Cách dùng từ này

"巨头" là danh từ: ông trùm, kẻ có thế lực lớn nhất trong một ngành — có thể là người hoặc công ty. Thường có danh từ chỉ lĩnh vực đứng trước: "科技巨头" (ông lớn công nghệ). Sắc thái báo chí, kinh tế.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

巨头 viết sang phồn thể là 巨頭 jù tóu.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →