Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Trên là chữ hình (刑, gợi âm xíng), dưới là đất (土): hình dung cái khuôn nặn bằng đất để đúc ra đồ vật cùng một mẫu → khuôn mẫu, kiểu, loại.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“型” nghĩa là “kiểu, loại, mẫu”, thường đứng cuối từ ghép: “类型” (loại hình), “新型” (kiểu mới), “大型” (cỡ lớn), “小型” (cỡ nhỏ), “血型” (nhóm máu), “模型” (mô hình), “典型” (điển hình). Đừng nhầm với “形” trong “形状” (hình dạng): “形” là hình dáng bên ngoài, “型” là kiểu, mẫu đã định sẵn.
你喜欢什么型的车?
Nǐ xǐhuān shénme xíng de chē?
Bạn thích loại xe nào?
What type of car do you like?