Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 血型

血型

xuè xíng
Âm Hán-Việt: huyết hình
HSK 3.0 cấp 6
nhóm máu
blood type

Ví dụ câu

你知道自己是什么血型吗?

Nǐ zhīdào zìjǐ shì shénme xuèxíng ma?

Bạn có biết mình nhóm máu gì không?

Do you know your blood type?

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →