Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 保健

保健

bǎo jiàn
Âm Hán-Việt: bảo kiện
HSK 3.0 cấp 6
bảo vệ sức khỏe, chăm sóc sức khỏe
health care, health protection, care for one's health

Ví dụ câu

多运动对身体保健好。

Duō yùndòng duì shēntǐ bǎojiàn hǎo.

Tập thể dục nhiều tốt cho việc bảo vệ sức khỏe.

More exercise is good for health care.

Cách dùng từ này

"保健" (chăm sóc sức khoẻ) là danh từ, hay làm định ngữ: "保健 医生", "保健 食品" (thực phẩm chức năng). Cũng dùng như động từ trong "注意 保健". Khác "保养" (bảo dưỡng, giữ gìn): "保养" dùng cho máy móc, xe cộ, và cả việc giữ gìn da dẻ, cơ thể.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →