他的身体很健全。
Tā de shēn tǐ hěn jiàn quán.
Cơ thể anh ấy rất khỏe mạnh.
His body is very healthy.
"健全" (lành lặn, hoàn chỉnh) là tính từ, tả cơ thể, tinh thần không khiếm khuyết hoặc chế độ, tổ chức đầy đủ: "身体 健全", "制度 健全". Cũng dùng như động từ "hoàn thiện": "健全 制度". Khác "健康" (khoẻ mạnh) ở chỗ "健全" nhấn vào sự trọn vẹn, không thiếu phần nào.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.