Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 全程

全程

quán chéng
Âm Hán-Việt: toàn trình
HSK 3.0 cấp 6
toàn bộ hành trình
the whole distance

Ví dụ câu

他跑完了全程。

Tā pǎo wán le quánchéng.

Anh ấy đã chạy hết toàn bộ hành trình.

He ran the whole course.

Cách dùng từ này

"全程" (toàn bộ chặng, suốt quá trình) là danh từ, chỉ cả quãng đường hoặc cả quá trình: "跑 完 全程". Hay đứng trước động từ làm trạng ngữ: "全程 参与" (tham gia từ đầu đến cuối), "全程 陪同".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →