这台电脑保修两年。
Zhè tái diànnǎo bǎoxiū liǎng nián.
Máy tính này được bảo hành hai năm.
This computer has a two-year warranty.
"保修" (bảo hành) là động từ, chỉ người bán cam kết sửa miễn phí trong một thời gian: "保修 两 年", "保修 期" (thời hạn bảo hành), "还 在 保修 期 内". Đừng lẫn với "保质期" (hạn sử dụng) của thực phẩm, thuốc.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.