Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 保修

保修

bǎo xiū
Âm Hán-Việt: bảo tu
HSK 3.0 cấp 6
bảo hành sửa chữa
to promise to keep sth in good repair

Ví dụ câu

这台电脑保修两年。

Zhè tái diànnǎo bǎoxiū liǎng nián.

Máy tính này được bảo hành hai năm.

This computer has a two-year warranty.

Cách dùng từ này

"保修" (bảo hành) là động từ, chỉ người bán cam kết sửa miễn phí trong một thời gian: "保修 两 年", "保修 期" (thời hạn bảo hành), "还 在 保修 期 内". Đừng lẫn với "保质期" (hạn sử dụng) của thực phẩm, thuốc.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →