Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 保管

保管

bǎo guǎn
Âm Hán-Việt: bảo quản
HSK 3.0 cấp 6
trông giữ, bảo quản
to hold in safekeeping

Ví dụ câu

请保管好你的护照。

Qǐng bǎoguǎn hǎo nǐ de hùzhào.

Hãy bảo quản tốt hộ chiếu của bạn.

Please take good care of your passport.

Cách dùng từ này

"保管" (giữ gìn, bảo quản) là động từ, tân ngữ là đồ vật được giao giữ: "保管 护照", "保管 好 你 的 东西". Khẩu ngữ còn có nghĩa "chắc chắn, đảm bảo": "保管 没 问题". Khác "保存" (lưu giữ): "保存" thiên về giữ cho lâu dài không hỏng, không mất, như tài liệu, thực phẩm.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →