这条管道需要修理。
Zhè tiáo guǎndào xūyào xiūlǐ.
Đường ống này cần sửa chữa.
This pipe needs repair.
"管道" (đường ống) là danh từ chỉ hệ thống ống dẫn nước, khí, dầu: "管道 漏水", "安装 管道". Nghĩa bóng là kênh, con đường truyền đạt: "沟通 管道" (kênh trao đổi). Một cái ống riêng lẻ thường gọi "管子" hoặc "水管".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.