Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 轨道

轨道

guǐ dào
Âm Hán-Việt: quỹ đạo
HSK 3.0 cấp 6
đường ray/quỹ đạo
track (for trains etc)

Ví dụ câu

火车在轨道上行驶。

Huǒchē zài guǐdào shàng xíngshǐ.

Tàu hỏa chạy trên đường ray.

The train runs on the tracks.

Cách dùng từ này

“轨道” (đường ray; quỹ đạo) là danh từ. Nghĩa cụ thể là đường ray tàu, như tàu hỏa chạy “在轨道上”; trong thiên văn là quỹ đạo của vệ tinh, hành tinh. Nghĩa bóng là nề nếp, trật tự: công việc zǒushàng guǐdào là đi vào nề nếp. Khác “轨迹”: “轨迹” là vết đường đã đi qua, không phải đường ray.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

轨道 viết sang phồn thể là 軌道 guǐ dào.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →