Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 道

道

dào
Âm Hán-Việt: đạo
HSK 3.0 cấp 4
câu, món (lượng từ cho đề bài, món ăn); con đường
(measure word for questions, dishes); road

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Nghĩa gốc là con đường: “道路” (con đường), “街道” (đường phố). Làm lượng từ cho câu hỏi, món ăn, tia sáng, như một câu hỏi bài tập, một món ăn. Còn có nghĩa lẽ phải (“道理” – đạo lý) và nói (“道歉” – xin lỗi). Trong “知道” (biết) và “味道” (mùi vị), 道 thường đọc nhẹ.

Ví dụ câu

这道题我不会做。

Zhè dào tí wǒ bú huì zuò.

Câu này tôi không biết làm.

I cannot solve this question.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「道」