Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 霸道

霸道

bà dào
Âm Hán-Việt: bá đạo
HSK 3.0 cấp 7
bá đạo, hống hách
the Way of the Hegemon

Ví dụ câu

他说话很霸道。

Tā shuōhuà hěn bàdào.

Anh ấy nói chuyện rất hống hách.

He speaks in a domineering way.

Cách dùng từ này

“霸道” (bá đạo) là tính từ, nghĩa là ngang ngược, hống hách, ép người khác theo ý mình. Hay làm vị ngữ: “他 说话 很 霸道”, “太 霸道 了”. Thường dùng phê bình thái độ, cách đối xử. Khác “霸占” (chiếm đoạt) là động từ chỉ hành vi chiếm của người khác.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →