Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 掉

掉

diào
Âm Hán-Việt: điệu
HSK 3.0 cấp 4
rơi, mất
to fall

Cách dùng chữ này

“掉” là động từ “rơi, rớt”: “书掉了” (sách rơi mất rồi). Rất hay làm bổ ngữ sau động từ, nghĩa là “mất đi, hết, đi”: “去掉” (bỏ đi), “扔掉” (vứt đi), “忘掉” (quên mất), “关掉” (tắt đi). Phân biệt “掉” (rơi xuống, mất đi) với “丢” (đánh mất): làm mất ví thì nói “钱包” + “丢了”.

Ví dụ câu

我的书掉了。

Wǒ de shū diào le.

Sách của tôi rơi mất.

My book dropped.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「掉」