Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 去掉

去掉

qù diào
Âm Hán-Việt: khứ điệu
HSK 3.0 cấp 6
bỏ đi, loại bỏ
to get rid of, to exclude, to eliminate, to remove, to delete, to strip out, to extract

Ví dụ câu

请去掉这个字。

Qǐng qùdiào zhè ge zì.

Xin hãy bỏ chữ này đi.

Please remove this character.

Cách dùng từ này

"去掉" (bỏ đi, loại bỏ) là động từ có bổ ngữ kết quả "掉", luôn có tân ngữ là thứ bị bỏ: "去掉 这个字", "去掉 皮" (gọt bỏ vỏ). Hay dùng với "把": "把 多余 的 部分 去掉". Gần nghĩa "删掉" (xoá, dùng cho chữ, tệp). Ở đây "去" là bỏ đi, không phải "đi".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →