Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 掉队

掉队

diào duì
Âm Hán-Việt: điệu đội
HSK 3.0 cấp 9
tụt lại/không theo kịp
to fall behind

Ví dụ câu

他跑得太慢,掉队了。

Tā pǎo de tài màn, diào duì le.

Anh ấy chạy quá chậm, bị tụt lại phía sau.

He ran too slowly and fell behind.

Cách dùng từ này

“掉队” (tụt lại, rớt khỏi đoàn) là động từ li hợp, không mang tân ngữ, hay kết thúc câu bằng “了”: “他 跑得 太慢, 掉队了”. Nghĩa bóng: theo không kịp tiến độ chung, như học hành bị tụt lại so với cả lớp. Gần “落后” (tụt hậu), nhưng “掉队” nhấn vào việc rời khỏi nhóm đang cùng đi.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

掉队 viết sang phồn thể là 掉隊 diào duì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →