他跑得太慢,掉队了。
Tā pǎo de tài màn, diào duì le.
Anh ấy chạy quá chậm, bị tụt lại phía sau.
He ran too slowly and fell behind.
“掉队” (tụt lại, rớt khỏi đoàn) là động từ li hợp, không mang tân ngữ, hay kết thúc câu bằng “了”: “他 跑得 太慢, 掉队了”. Nghĩa bóng: theo không kịp tiến độ chung, như học hành bị tụt lại so với cả lớp. Gần “落后” (tụt hậu), nhưng “掉队” nhấn vào việc rời khỏi nhóm đang cùng đi.
掉队 viết sang phồn thể là 掉隊 diào duì.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.