Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 队 viết sang phồn thể là 隊.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
阝 (bờ, gò) ở trái, như một bờ sông; 人 (người) ở phải, người đứng trên bờ. Người tập trung ở bờ thành thành “đội”.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Danh từ "đội, hàng": 球队 (đội bóng), 队长 (đội trưởng), 队员 (đội viên). 排队 nghĩa "xếp hàng".
我们队赢了比赛。
Wǒ men duì yíng le bǐ sài.
Đội của chúng tôi đã thắng trận đấu.
Our team won the game.