Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 味道

味道

wèi dao
Âm Hán-Việt: vị đạo
HSK 3.0 cấp 4
mùi vị, hương vị
flavor

Ví dụ câu

这个菜味道很好。

Zhège cài wèidào hěn hǎo.

Món này hương vị rất ngon.

This dish tastes very good.

Cách dùng từ này

"味道" (mùi vị) là danh từ, hay làm chủ ngữ trước tính từ: "味道 很 好", "味道 怎么样". Dùng cho cả vị món ăn lẫn mùi. Nghĩa bóng là "hương vị, cảm giác": "家 的 味道". Khác "口味" (khẩu vị, sở thích ăn uống của người) và "气味" (mùi ngửi thấy).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →