这个菜味道很好。
Zhège cài wèidào hěn hǎo.
Món này hương vị rất ngon.
This dish tastes very good.
"味道" (mùi vị) là danh từ, hay làm chủ ngữ trước tính từ: "味道 很 好", "味道 怎么样". Dùng cho cả vị món ăn lẫn mùi. Nghĩa bóng là "hương vị, cảm giác": "家 的 味道". Khác "口味" (khẩu vị, sở thích ăn uống của người) và "气味" (mùi ngửi thấy).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.