Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 道歉

道歉

dào qiàn
Âm Hán-Việt: đạo khiểm
HSK 3.0 cấp 4
xin lỗi
to apologize

Ví dụ câu

他向我道歉。

Tā xiàng wǒ dàoqiàn.

Anh ấy xin lỗi tôi.

He apologized to me.

Cách dùng từ này

"道歉" (xin lỗi) là động từ kết cấu động + tân, không mang tân ngữ chỉ người: nói "向 他 道歉" hoặc "跟 他 道歉", không nói "道歉 他". Câu xin lỗi nói trực tiếp thường là "对不起" hoặc "抱歉"; còn "道歉" là kể, miêu tả hành động xin lỗi.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →