Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 知道

知道

zhī dào
Âm Hán-Việt: tri đạo
HSK 3.0 cấp 1
biết
to know

Ví dụ câu

你知道他住在哪里吗?

Nǐ zhīdào tā zhù zài nǎlǐ ma?

Bạn có biết anh ấy sống ở đâu không?

Do you know where he lives?

Cách dùng từ này

Động từ “biết” (biết một thông tin, một sự việc). Tân ngữ có thể là danh từ hoặc cả một câu: “tôi biết anh ấy là ai”. Phủ định là 不知道. Phân biệt: 认识 là quen người, nhận ra chữ; 会 là biết làm (kỹ năng); còn 知道 là biết thông tin.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →