Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 新型

新型

xīn xíng
Âm Hán-Việt: tân hình
HSK 3.0 cấp 5
loại mới, kiểu mới
new type, new model

Ví dụ câu

这是新型手机。

Zhè shì xīnxíng shǒujī.

Đây là điện thoại kiểu mới.

This is a new type of phone.

Cách dùng từ này

"新型" (kiểu mới, loại mới) là tính từ chỉ dùng làm định ngữ, đứng ngay trước danh từ: "新型 手机", "新型 材料". Không làm vị ngữ, không nói "很 新型". Nó nhấn mạnh loại, công nghệ mới khác hẳn trước; còn "新款" chỉ mẫu mã mới của cùng một mặt hàng như quần áo, điện thoại.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →