Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
“小” là “nhỏ, bé” (về kích thước, tuổi tác). Đứng trước họ để gọi thân mật người trẻ hơn: “小王”. Từ ghép: “小孩儿” (trẻ con), “小时” (tiếng đồng hồ), “小学” (tiểu học). Phân biệt với “少” (ít): “小” nói kích thước, “少” nói số lượng.
「小」 là bộ thủ số 42 trong 214 bộ Khang Hy, 3 nét, nghĩa gốc: nhỏ.
Chữ mang bộ này: 小 xiǎo (nhỏ) · 少 shǎo (ít) · 尖 jiān (nhọn)
我的房间很小。
Wǒ de fángjiān hěn xiǎo.
Phòng của tôi rất nhỏ.
My room is very small.