Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 小伙子

小伙子

xiǎo huǒ zi
Âm Hán-Việt: tiểu hoả tử
HSK 3.0 cấp 4
chàng trai trẻ
young man

Ví dụ câu

这个小伙子很帅。

Zhè ge xiǎohuǒzi hěn shuài.

Chàng trai trẻ này rất đẹp trai.

This young lad is very handsome.

Cách dùng từ này

“小伙子” (chàng trai trẻ) là danh từ khẩu ngữ, chỉ nam thanh niên, thường do người lớn tuổi nói: “这个 小伙子 很 帅”. Chữ cuối đọc nhẹ: xiǎohuǒzi. Người lớn tuổi cũng dùng để gọi thân mật một thanh niên lạ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →