Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 肚子

肚子

dù zi
Âm Hán-Việt: đỗ tử
HSK 3.0 cấp 4
bụng
belly

Ví dụ câu

我肚子疼。

Wǒ dùzi téng.

Tôi đau bụng.

My stomach hurts.

Cách dùng từ này

“肚子” (bụng) là danh từ, hay làm chủ ngữ trong câu tả cảm giác: “肚子疼” (đau bụng), “肚子 饿” (đói bụng). Chữ “子” đọc nhẹ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →