我肚子疼。
Wǒ dùzi téng.
Tôi đau bụng.
My stomach hurts.
“肚子” (bụng) là danh từ, hay làm chủ ngữ trong câu tả cảm giác: “肚子疼” (đau bụng), “肚子 饿” (đói bụng). Chữ “子” đọc nhẹ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.