我小时候喜欢画画。
Wǒ xiǎoshíhou xǐhuan huà huà.
Hồi nhỏ tôi thích vẽ.
When I was little, I liked to draw.
“小时候” là danh từ chỉ thời gian, nghĩa là hồi nhỏ, lúc còn bé. Đứng đầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ: 我小时候 + 喜欢画画 (hồi nhỏ tôi thích vẽ). Phân biệt với 从小 (từ nhỏ): 小时候 chỉ quãng thời gian đã qua, còn 从小 nhấn mạnh việc kéo dài từ hồi nhỏ đến tận bây giờ.
小时候 viết sang phồn thể là 小時候 xiǎo shí hou.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.